Sơn và chống thấm cho nhà ở: hướng dẫn chọn đúng loại
Sơn và chống thấm là hai hạng mục hoàn thiện quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ và tuổi thọ công trình. Chọn đúng loại sơn, đúng loại chống thấm cho từng vị trí sẽ tiết kiệm chi phí bảo trì về lâu dài.

Sơn nội thất: đặc điểm và cách chọn
Sơn nội thất dùng cho tường và trần bên trong nhà. Các tiêu chí quan trọng khi chọn sơn nội thất:
• Ít mùi: sơn nội thất chất lượng tốt có hàm lượng VOC (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi) thấp, ít gây khó chịu khi thi công và sử dụng. • Dễ lau chùi: đặc biệt quan trọng cho tường phòng khách, phòng bếp, phòng trẻ em — nơi dễ bị vấy bẩn. • Che phủ tốt: sơn có độ che phủ cao giúp giảm số lớp sơn cần thiết, tiết kiệm vật liệu và công. • Chống nấm mốc: ưu tiên sơn có tính năng kháng nấm mốc cho những vùng khí hậu ẩm.
Quy trình sơn đúng: bả matit (bột bả) 2–3 lớp để tạo bề mặt phẳng → sơn lót 1 lớp (tăng độ bám dính, chống kiềm) → sơn phủ màu 2 lớp. Mỗi lớp cần để khô hoàn toàn trước khi sơn lớp tiếp theo (thường 2–4 giờ tùy thời tiết).
Độ phủ tham khảo: 1 lít sơn phủ khoảng 10–12 m² tường cho mỗi lớp sơn. Một thùng 5 lít sơn đủ cho khoảng 25–30 m² tường (2 lớp phủ).
Sơn ngoại thất: chọn cho bền với thời tiết
Sơn ngoại thất phải chịu được nắng gắt, mưa dầm, chênh lệch nhiệt độ và rêu mốc. Các tính năng cần chú ý:
• Chống tia UV: giữ màu lâu, không bạc màu nhanh dưới nắng. • Chống thấm: đặc biệt cần thiết ở vùng mưa nhiều. Sơn ngoại thất chất lượng tốt có khả năng co giãn nhẹ theo vết nứt nhỏ trên bề mặt tường, ngăn nước thấm qua. • Chống rêu mốc: tường ngoài trời dễ bị rêu xanh bám, nhất là mặt tường hướng Bắc ít nắng. • Độ bền màu: chọn màu sáng cho ngoại thất sẽ bền hơn màu đậm (màu đậm hấp thụ nhiệt nhiều hơn, dễ bạc màu hơn).
Lưu ý: không dùng sơn nội thất cho mặt ngoài và ngược lại. Sơn nội thất không có tính năng chống UV và chống thấm đủ mạnh, sẽ nhanh hỏng khi bị mưa nắng. Sơn ngoại thất có mùi mạnh hơn và không cần tính năng dễ lau chùi như sơn nội thất.
Vật liệu chống thấm: chọn theo vị trí
Mỗi vị trí trong nhà cần loại chống thấm khác nhau:
• Sàn mái (sân thượng): chịu nắng mưa trực tiếp, cần vật liệu chống thấm có khả năng chịu UV, co giãn với nhiệt độ. Phổ biến: sơn chống thấm gốc polyurethane, màng chống thấm bitum tự dính (dán lên rồi phủ lớp bảo vệ).
• Nhà vệ sinh, phòng tắm: luôn tiếp xúc nước, cần chống thấm trước khi ốp gạch. Phổ biến: sơn chống thấm gốc xi măng (quét 2–3 lớp lên sàn và chân tường cao 30–40 cm, hoặc toàn bộ tường nếu có vòi sen).
• Ban công, lô gia: có mưa tạt, cần chống thấm sàn và chân tường. Dùng loại tương tự sàn mái hoặc gốc xi măng.
• Tường ngoài: nếu tường bị thấm ngược từ ngoài vào (do mạch tường, vết nứt), cần chống thấm bề mặt ngoài bằng sơn chống thấm trong suốt hoặc sơn ngoại thất có tính năng chống thấm.
• Bể nước, hồ cá: dùng loại chống thấm gốc xi măng chuyên dụng, an toàn cho nước sinh hoạt.
Quy trình thi công chống thấm cơ bản
Dù dùng loại vật liệu nào, quy trình thi công chống thấm thường gồm các bước cơ bản:
1. Chuẩn bị bề mặt: làm sạch bụi, rêu, dầu mỡ trên bề mặt bê tông. Trám tất cả vết nứt, lỗ hổng bằng vữa xi măng hoặc keo chuyên dụng.
2. Xử lý góc, cạnh: các góc giao giữa sàn và tường là điểm yếu nhất. Dùng vữa tạo bo tròn hoặc dán lưới sợi thủy tinh gia cường tại các góc này.
3. Quét/dán lớp chống thấm: theo hướng dẫn nhà sản xuất. Sơn chống thấm thường quét 2–3 lớp vuông góc nhau, mỗi lớp cách nhau 4–6 giờ.
4. Thử nước: sau khi hoàn thiện, đặc biệt với sàn vệ sinh, cần ngâm nước 24–48 giờ và kiểm tra tầng dưới xem có thấm không.
5. Bảo vệ lớp chống thấm: trước khi ốp gạch hoặc thi công các hạng mục khác, cần bảo vệ lớp chống thấm khỏi va đập, xước, đâm thủng.
Chống thấm là hạng mục "phòng bệnh hơn chữa bệnh" — chi phí chống thấm ban đầu rất nhỏ so với chi phí xử lý thấm dột sau khi công trình đã hoàn thiện.
