Sắt thép xây dựng: kiến thức cơ bản cho người mua
Sắt thép là vật liệu cốt yếu trong kết cấu bê tông cốt thép. Hiểu đúng về chủng loại, quy cách và cách kiểm tra giúp bạn đặt hàng chính xác và đảm bảo an toàn cho công trình.

Sắt thép xây dựng: kiến thức cơ bản cho người mua
Phân loại thép xây dựng
Trong xây dựng dân dụng, có hai nhóm thép chính:
• Thép vằn (thép gân, thép có gờ): bề mặt có gân chống trượt, tăng khả năng bám dính với bê tông. Đây là loại thép chủ yếu dùng cho kết cấu chịu lực: cột, dầm, sàn, móng. Thép vằn phổ biến với đường kính phi 10, phi 12, phi 14, phi 16, phi 18, phi 20, phi 22, phi 25.
• Thép trơn (thép tròn trơn): bề mặt nhẵn, thường dùng làm đai cột, đai dầm (thép phi 6, phi 8) hoặc thép gia cường. Thép trơn dễ uốn, phù hợp để tạo hình đai hình chữ nhật hoặc hình vuông.
Ngoài ra còn có thép hộp (hình vuông hoặc hình chữ nhật rỗng bên trong) và thép hình (chữ I, chữ U, chữ V) dùng cho khung mái, kèo, lan can, cầu thang thép.
Các thương hiệu thép phổ biến tại Việt Nam
Thị trường thép xây dựng Việt Nam có nhiều thương hiệu lớn, mỗi thương hiệu có đặc điểm riêng:
• Hòa Phát: thương hiệu sản lượng lớn nhất, giá cạnh tranh, phổ biến rộng rãi trên toàn quốc. • Pomina: thép chất lượng cao, cường độ chịu lực tốt, thường được chỉ định trong các công trình lớn. • Việt Nhật (VNSteel): thương hiệu lâu đời, chất lượng ổn định, nhiều nhà máy trải dài các vùng. • Miền Nam (Thép Miền Nam): phổ biến tại khu vực phía Nam, sản phẩm đa dạng.
Khi đặt hàng, cần ghi rõ thương hiệu vì giá và chất lượng giữa các hãng có khác biệt. Tất cả các thương hiệu trên đều có chứng nhận hợp quy theo QCVN.
Quy cách và cách đọc thông số
Khi mua thép xây dựng, cần nắm rõ các thông số:
• Đường kính (phi): tính bằng mm. Ví dụ phi 10 là thép có đường kính danh nghĩa 10 mm. Đường kính càng lớn, thép càng nặng và chịu lực càng cao. • Chiều dài tiêu chuẩn: thông thường 11,7 m/cây. Một số loại có chiều dài 6 m hoặc theo yêu cầu. • Trọng lượng: tính bằng kg/m hoặc kg/cây. Bảng trọng lượng tham khảo: - Phi 6: 0,222 kg/m → ~2,6 kg/cây (11,7 m) - Phi 8: 0,395 kg/m → ~4,6 kg/cây - Phi 10: 0,617 kg/m → ~7,2 kg/cây - Phi 12: 0,888 kg/m → ~10,4 kg/cây - Phi 14: 1,208 kg/m → ~14,1 kg/cây - Phi 16: 1,578 kg/m → ~18,5 kg/cây - Phi 18: 1,998 kg/m → ~23,4 kg/cây - Phi 20: 2,466 kg/m → ~28,9 kg/cây
Khi bảng giá ghi theo kg, bạn có thể quy đổi ra giá mỗi cây bằng cách nhân giá/kg với trọng lượng cây.
Kiểm tra thép khi nhận hàng
Khi nhận thép tại công trình, cần kiểm tra kỹ các yếu tố sau:
1. Nhãn mác: mỗi bó thép phải có tem nhãn ghi rõ nhà sản xuất, mác thép, đường kính, lô sản xuất và chứng nhận hợp quy. Thép không có nhãn mác rõ ràng cần thận trọng.
2. Đường kính thực tế: dùng thước kẹp đo đường kính tại 2–3 điểm trên cây thép. Đường kính thực tế cho phép sai số nhỏ (thường ±0,5 mm) so với danh nghĩa.
3. Bề mặt: thép mới có bề mặt xám sáng, không rỉ sét nặng. Rỉ nhẹ trên bề mặt (rỉ vàng mỏng) là bình thường và không ảnh hưởng chất lượng. Nhưng thép bị rỉ sâu (lõm, ăn vào thịt thép) thì đã giảm tiết diện và cần được loại bỏ.
4. Số lượng: đếm số cây hoặc cân trọng lượng, đối chiếu với phiếu giao hàng. Sai số trọng lượng thường chấp nhận khoảng 1–2%.
Bảo quản thép tại công trình
Thép cần được bảo quản đúng cách để tránh rỉ sét và biến dạng:
• Kê thép trên các thanh gỗ hoặc con kê cách mặt đất 20–30 cm, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền đất ẩm. • Phân loại riêng từng đường kính, từng thương hiệu. Để lẫn sẽ gây nhầm lẫn khi thi công. • Trong mùa mưa, che bạt phủ bên trên. Thép để mưa dầm lâu ngày sẽ bị rỉ nhanh. • Nếu đã cắt uốn thành đai, khung, nên buộc gọn theo kích thước và dán nhãn ghi rõ vị trí sử dụng (đai cột, đai dầm...) để đội thợ lấy đúng.
Thép đã mua về nên sử dụng trong vòng 3–6 tháng. Để quá lâu ngoài trời, lớp rỉ sẽ ăn sâu và giảm khả năng chịu lực.
